Bản dịch của từ 面面相窥 trong tiếng Việt

面面相窥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面面相窥 (Thành ngữ)

miàn miàn xiāng kuī
01

Ngơ ngác nhìn nhau.☆Tương tự: diện diện tương thứ 面面相覷; diện diện tư thứ 面面廝覷.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面面相窥

miàn

miàn

xiāng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
相一
相万
相上
相下
相与
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép