Bản dịch của từ 面面相覩 trong tiếng Việt

面面相覩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋmianthanh huyền

面面相覩 (Động từ)

miàn miàn xiāng dǔ
01

Nhìn nhau, nhìn nhau (mọi người nhìn nhau, ngơ ngác)

同“面面相觑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 面面相覩

miàn

miàn

xiàng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
相一
相万
相上
相下
相与
面
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN.MIẾN】
Các biến thể:
靣, 𠚑, 𡇢, 𨉥, 麵
Hình thái radical:
⿳,一,丿,囬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép