Bản dịch của từ 靤 trong tiếng Việt
靤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
靤 (Danh từ)
【pào】
01
Cục mụn nước, giống như mụn nước trên mặt (giúp nhớ: 'bào' nghe gần giống 'bọng', như bọng nước trên da).
同“皰”,面疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 皰, 𨠖, 𪐼, 𦫥, 𨣙
- Hình thái radical:
- ⿰,面,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一一一丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶌
疱
礮
麭
礟
嚗
砲
袌
㯡
皰
泡
炮
靦
䩈
靨
䩂
靧
䩆
䩊
靥
䩃
面
䩍
䩄
蝅
精
㔆
隧
榠
㝺
槙
㰿
墒
餁
覟
榭
