Bản dịch của từ 靥文 trong tiếng Việt

靥文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

靥文 (Danh từ)

yè wén
01

Mõm má có lúm đồng tiền (lúm đồng tiền ở má)

面颊的酒窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靥文

wén

Các từ liên quan

靥儿
靥星
靥辅
靥靥
靥饰
文丈
文不加点
文不对题
文丐
靥
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾP】
Các biến thể:
靨, 𩉂, 𩉇
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,犬,面
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép