Bản dịch của từ 靥星 trong tiếng Việt
靥星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
靥星 (Danh từ)
【yè xīng】
01
Sao mờ, ánh sao lẩn khuất, ánh sao nhạt nhòa (sao xuất hiện lờ mờ như mù sương)
指昏黄隐现的星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靥星
yè
靥
xīng
星
Các từ liên quan
靥儿
靥文
靥辅
靥靥
靥饰
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾP】
- Các biến thể:
- 靨, 𩉂, 𩉇
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿱,犬,面
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捙
晔
嶫
謁
馌
饁
䤳
澲
夜
餣
鍱
驜
面
䩊
䩉
䩋
䩌
靧
䩎
靦
靨
䩈
䩄
䩆
樜
䡝
樭
閳
蝐
憎
䔷
餖
撙
嫶
憔
鋃
笑靥
酒靥
