Bản dịch của từ 靥饰 trong tiếng Việt
靥饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
靥饰 (Danh từ)
【yè shì】
01
Loại trang điểm cổ xưa: chấm hoa/trang điểm nhỏ trên má (mỹ nhân xưa thường vẽ lên má gọi là 'yết' hoặc 'hiệt').
古代妇女面颊上涂点的妆饰物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靥饰
yè
靥
shì
饰
Các từ liên quan
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾP】
- Các biến thể:
- 靨, 𩉂, 𩉇
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,⿱,犬,面
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捙
晔
嶫
謁
馌
饁
䤳
澲
夜
餣
鍱
驜
面
䩊
䩉
䩋
䩌
靧
䩎
靦
靨
䩈
䩄
䩆
樜
䡝
樭
閳
蝐
憎
䔷
餖
撙
嫶
憔
鋃
笑靥
酒靥
