Bản dịch của từ 靧 trong tiếng Việt
靧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
靧 (Động từ)
【huì】
01
Rửa mặt
洗脸
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𩉓, 𩉖
- Hình thái radical:
- ⿰面貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔧
㜇
濊
銊
橞
嬒
誨
彗
湏
㬩
瞺
薉
面
靦
䩍
䩄
䩏
䩉
䩌
䩃
䩇
䩎
䩈
䩂
騼
欀
贓
黬
鷍
騻
鬗
镾
驉
騺
饛
䳱
