Bản dịch của từ 靧雨 trong tiếng Việt
靧雨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
靧雨 (Động từ)
【huì yǔ】
01
Mưa rơi ướt át, giống như bị mưa tạt vào người
犹淋雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靧雨
huì
靧
yǔ
雨
Các từ liên quan
靧沐
靧泽
靧浴
靧粱
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𩉓, 𩉖
- Hình thái radical:
- ⿰面貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔧
㜇
濊
銊
橞
嬒
誨
彗
湏
㬩
瞺
薉
面
靦
䩍
䩄
䩏
䩉
䩌
䩃
䩇
䩎
䩈
䩂
騼
欀
贓
黬
鷍
騻
鬗
镾
驉
騺
饛
䳱
