Bản dịch của từ 靧面 trong tiếng Việt
靧面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
靧面 (Động từ)
【huì miàn】
01
Rửa mặt, dùng nước hoa hoặc nước tuyết để làm sạch và làm tươi sáng khuôn mặt.
洗脸。古代春日取花和雪水涤面,谓可使面生华容。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靧面
huì
靧
miàn
面
Các từ liên quan
靧沐
靧泽
靧浴
靧粱
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𩉓, 𩉖
- Hình thái radical:
- ⿰面貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一一一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔧
㜇
濊
銊
橞
嬒
誨
彗
湏
㬩
瞺
薉
面
靦
䩍
䩄
䩏
䩉
䩌
䩃
䩇
䩎
䩈
䩂
騼
欀
贓
黬
鷍
騻
鬗
镾
驉
騺
饛
䳱
