Bản dịch của từ 靨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Những hõm nhỏ tròn trên má khi cười, gọi là má lúm đồng tiền (giúp nhớ như 'yếm' má lúm).

〔靨輔〕面頰上的小圓窩,俗稱酒窩。也單用作「靨」。如:酒靨;笑靨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại trang điểm trên mặt phụ nữ thời xưa, như nét son điểm tô nét đẹp truyền thống.

古代婦女面部的一種妝飾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靨
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
𩉇, 𩉂, 靥
Hình thái radical:
⿸,厭,面
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶一丿丨乚丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép