Bản dịch của từ 革命先烈 trong tiếng Việt
革命先烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
革命先烈 (Danh từ)
【gé mìng xiān liè】
01
Những liệt sĩ hy sinh vì cách mạng, dành tặng tôn kính (Hán-Việt: cách mệnh tiên liệt)
尊称为革命而献身救国、慷慨赴义的烈士。。如:「黄花冈七十二烈士,为中华民国开国的革命先烈。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 革命先烈
gé
革
mìng
命
xiān
先
liè
烈
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 䩯, 䪂, 諽, 𠦶, 𩎎, 愅, 韚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閤
䩐
嗝
㗆
閣
韐
㦴
轕
㨰
镉
滆
塥
䪁
鞟
韉
靱
䩲
鞎
䪊
䩣
䪇
鞨
鞋
鞵
垎
㤞
诶
挞
哘
枿
巷
為
㳖
兘
㣛
俩
改革
革命
变革
皮革
革新
沿革
革履
文革
革职
厘革
革吉
