Bản dịch của từ 革命创制 trong tiếng Việt

革命创制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

革命创制 (Danh từ)

gé mìng chuàng zhì
01

Cuộc cách mạng tạo ra sự thay đổi, sáng tạo hệ thống mới.

指变革天命,创立新制。多指改朝换代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 革命创制

mìng

chuàng

zhì

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
创世
创世纪
创业
创业史
制一
制世
制中
制举
制举业
革
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
䩯, 䪂, 諽, 𠦶, 𩎎, 愅, 韚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép