Bản dịch của từ 革命战争 trong tiếng Việt

革命战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

革命战争 (Danh từ)

gé mìng zhàn zhēng
01

Cuộc chiến tranh của các giai cấp và dân tộc bị áp bức nhằm giành quyền giải phóng.

被压迫阶级和民族为实现阶级解放或民族解放而进行的战争。是正义战争的表现形式之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 革命战争

mìng

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
革
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
䩯, 䪂, 諽, 𠦶, 𩎎, 愅, 韚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép