Bản dịch của từ 革抉 trong tiếng Việt

革抉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

革抉 (Danh từ)

gé jué
01

Dụng cụ bằng da thời xưa dùng ở ngón cái (thường bàn tay phải) để móc dây cung khi bắn tên; gọi là 'găng ngón' bằng da.

古代弓箭手戴在右手大拇指上用以钩弦的工具。以革为之,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 革抉

jué

革
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
䩯, 䪂, 諽, 𠦶, 𩎎, 愅, 韚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép