Bản dịch của từ 革易 trong tiếng Việt

革易

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄐㄧˊjithanh sắc

革易 (Động từ)

gé yì
01

Cách bỏ, thay đổi (loại bỏ cái cũ để đổi thành cái mới); giải trừ, cải cách

革除改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 革易

革
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
䩯, 䪂, 諽, 𠦶, 𩎎, 愅, 韚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép