Bản dịch của từ 靯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

靯𩍿〕Xe có đệm ngồi êm ái, như chiếc nệm mềm trong xe ngựa ngày xưa (giúp nhớ: 'đệm độ' cho ngồi thoải mái).

〔~𩍿〕车中坐垫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靯
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Hình thái radical:
⿰,革,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép