ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳世
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Chán ghét đời, ghê tởm phong tục thế gian (cảm thán, bỏ đời hoặc xa lánh xã hội)
谓厌恶世事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìn
靳
shì
世
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép