Bản dịch của từ 靳世 trong tiếng Việt

靳世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳世 (Động từ)

jìn shì
01

Chán ghét đời, ghê tởm phong tục thế gian (cảm thán, bỏ đời hoặc xa lánh xã hội)

谓厌恶世事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳世

jìn

shì

Các từ liên quan

靳令
靳侮
靳吝
靳啬
靳固
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép