Bản dịch của từ 靳固 trong tiếng Việt
靳固
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
靳固 (Tính từ)
【jìn gù】
01
Keo kiệt, bủn xỉn; tiếc rẻ không muốn cho hoặc dùng
1.吝惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thương yêu, quý mến; trìu mến (cổ nghĩa)
2.宝爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳固
jìn
靳
gù
固
Các từ liên quan
靳世
靳令
靳侮
靳吝
靳啬
固且
固习
固件
固伦
