ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳术
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Khéo giữ bí quyết, keo kiệt không muốn công khai thuật nghề; sự giấu nghề
谓吝惜而不公开秘术。
jìn
靳
shù
术
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép