ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳狎
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Chế giễu, nhục mạ, coi thường bằng lời (miệt thị, khinh bỉ)
讥笑,轻侮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
靳
xiá
狎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép