Bản dịch của từ 靳秘 trong tiếng Việt

靳秘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳秘 (Tính từ)

jìn mì
01

Keo kiệt, giữ kín, không dễ chia sẻ hoặc tiết lộ

吝惜﹑保守,不让人知道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳秘

jìn

Các từ liên quan

靳世
靳令
靳侮
靳吝
靳啬
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép