ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳秘
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Keo kiệt, giữ kín, không dễ chia sẻ hoặc tiết lộ
吝惜﹑保守,不让人知道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
靳
mì
秘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép