ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳色
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Khuôn mặt/ vẻ mặt tiếc rẻ, ngần ngại khi phải bỏ/cho; nét mặt tiếc nuối không muốn buông
犹吝色。舍不得的神情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìn
靳
sè
色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép