Bản dịch của từ 靳色 trong tiếng Việt

靳色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳色 (Danh từ)

jìn sè
01

Khuôn mặt/ vẻ mặt tiếc rẻ, ngần ngại khi phải bỏ/cho; nét mặt tiếc nuối không muốn buông

犹吝色。舍不得的神情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳色

jìn

Các từ liên quan

靳世
靳令
靳侮
靳吝
靳啬
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép