Bản dịch của từ 靳薄 trong tiếng Việt

靳薄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳薄 (Động từ)

jìn báo
01

Chán ghét, khinh bỉ (cảm thấy ghê tởm và coi thường)

厌恶鄙薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳薄

jìn

báo

Các từ liên quan

靳世
靳令
靳侮
靳吝
靳啬
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép