ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳财
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
Keo kiệt với tiền của; bủn xỉn, hà tiện
吝啬钱财。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
靳
cái
财
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép