ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靳道
Bảng phân tích âm vị 靳
Jìn
(Phương ngữ) dai, dai; dai (thường dùng để mô tả thức ăn)
方言。犹筋道。指食物有韧性,耐咀嚼。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
靳
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép