Bản dịch của từ 靳靳 trong tiếng Việt

靳靳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

靳靳 (Tính từ)

jìn jìn
01

Keo kiệt, bủn xỉn; có vẻ tiết kiệm quá mức

1.吝啬貌;吝惜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng đầu, kiên trì cố chấp; bảo thủ bướng bỉnh (thường chỉ tính tình kiên định đến mức khó thay đổi)

2.固执;坚持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靳靳

jìn

Các từ liên quan

靳世
靳令
靳侮
靳吝
靳啬
靳固
靳巧
靳惜
靳指
靳故
靳
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,革,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép