Bản dịch của từ 靴刀 trong tiếng Việt
靴刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
靴刀 (Danh từ)
【xuē dāo】
01
1.亦作“鞾刀”。
Ví dụ
02
Một loại dao ngắn để đặt trong ủng (dao cất trong ủng)
2.一种置于靴中的短刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴刀
xuē
靴
dāo
刀
Các từ liên quan
靴兄弟
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
靴城
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
- Các biến thể:
- 鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
- Hình thái radical:
- ⿰,革,化
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辥
疶
蒆
辪
薛
鞾
削
鞏
靽
䩹
鞜
靲
靷
䩾
䪎
䩓
鞆
鞖
革
㲧
楿
慃
㐮
䔀
煟
䛕
敫
㔼
锪
㗝
煜
靴子
皮靴
雨靴
长靴
马靴
短靴
胶靴
靴裤
童靴
女靴
