Bản dịch của từ 靴刀誓死 trong tiếng Việt

靴刀誓死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴刀誓死 (Tính từ)

xuē dāo shì sǐ
01

Quyết tử nơi chiến trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴刀誓死

xuē

dāo

shì

Các từ liên quan

靴兄弟
靴刀
靴匠
靴后跟
靴城
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
死不悔改
死不改悔
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép