Bản dịch của từ 靴板 trong tiếng Việt

靴板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴板 (Danh từ)

xuē bǎn
01

Sự nghiệp chính thức (đề cập đến cuộc sống chính thức của một quan chức và tìm kiếm sự thăng tiến trong chế độ quan chức)

穿靴执板以谒上官。谓官宦生涯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴板

xuē

bǎn

Các từ liên quan

靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép