Bản dịch của từ 靴笏 trong tiếng Việt

靴笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴笏 (Danh từ)

xuē hù
01

Tên một loại giày (cổ xưa) hoặc vật dụng cổ liên quan đến giày/đế; trong chú thích Hán cổ ghi là 亦作鞾笏”。(hiếm dùng, thuộc từ cổ)

1.亦作“鞾笏”。

Ví dụ
02

Giày và vật tế lễ hình băng () — đồ trang phục nghi lễ của quan lại trong lịch sử Trung Hoa; chỉ bộ đồ nghi trịnh (giày +) khi bái kiến, chầu chầu.

2.靴与笏。古代官员在朝觐或其他正式场合用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴笏

xuē

Các từ liên quan

靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép