Bản dịch của từ 靴筒 trong tiếng Việt

靴筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴筒 (Danh từ)

xuē tǒng
01

Phần ống/tay của đôi ủng hoặc giày bốt — tức phần hình ống che phủ cổ/chân (ví dụ: ủng cao cổ). (Hán-Việt: 'hủống đồng' liên tưởng chữ = ống)

靴子上的筒形部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴筒

xuē

tǒng

Các từ liên quan

靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép