Bản dịch của từ 靴纹绉面 trong tiếng Việt

靴纹绉面

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝxuethanh ngang

靴纹绉面 (Thành ngữ)

xuē wén zhòu miàn
01

Dùng để mô tả nụ cười gượng gạo, mỉm cười cho qua chuyện — “mặt như da giày” (hơi cứng, không thật lòng); biểu hiện lịch sự nhưng không chân thành

宋欧阳修《归田录》卷二:“田元均为人寛厚长者,其在三司,深厌干请者,虽不能从,然不欲峻拒之,每温颜强笑以遣之。尝谓人曰:‘作三司使数年﹐强笑多矣,直笑得面似靴皮。’士大夫闻者传以为笑,然皆服其德量也。”后遂用“靴纹绉面”形容温颜强笑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靴纹绉面

xuē

wén

zhòu

miàn

Các từ liên quan

靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
绉巴巴
绉布
绉折
绉漫漫
绉絺
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
靴
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【NGOA】
Các biến thể:
鞾, 韡, 𡲲, 𩋖, 𩋾, 𩍇, 𩍍, 𩎁
Hình thái radical:
⿰,革,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép