Bản dịch của từ 靵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

niǔ
01

Giống chữ “”, nghĩa là nút thắt (như nút áo, nút dây). Dễ nhớ như nút (nữu) buộc chặt.

同“纽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靵
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép