Bản dịch của từ 靶场 trong tiếng Việt

靶场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇbathanh hỏi

靶场 (Danh từ)

bá chǎng
01

Bãi bắn bia; trường bắn; sân tập bắn

打靶的场地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靶场

chǎng

靶
Bính âm:
【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,革,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép