Bản dịch của từ 靶点 trong tiếng Việt
靶点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎ | ㄅㄚˇ | b | a | thanh hỏi |
靶点 (Danh từ)
【bǎ diǎn】
01
Điểm đích; vị trí đích; vùng bệnh biến mục tiêu (y học, chỉ vùng bệnh lý nơi các tia xạ từ nhiều hướng khác nhau hội tụ khi tiến hành xạ trị)
医学上指进行某些放射治疗时,放射线从不同方位照射所汇集的病变部位
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靶点
bǎ
靶
diǎn
点
- Bính âm:
- 【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,革,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
把
鈀
㞎
钯
鞘
䩣
䩙
䪇
䪈
䩘
靷
靲
䩴
䪉
鞨
韇
亂
禊
榾
锦
傰
嗎
𠌵
禉
鉉
䯅
龯
赗
靶子
靶心
打靶
脱靶
靶场
标靶
靶纸
靶台
环靶
靶机
