Bản dịch của từ 靷环 trong tiếng Việt

靷环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

靷环 (Danh từ)

yǐn huán
01

Vòng da (trên yên ngựa) — tức '游环'; vòng da buộc ở lưng yên để cố định dây cương hoặc đồ vật trên lưng ngựa

即游环。服马背上的皮环。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靷环

yǐn

huán

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
靷
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
紖, 引, 𩍟, 𩍫, 𩍭, 𩍱, 𩎋
Hình thái radical:
⿰革引
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép