Bản dịch của từ 靸鞵 trong tiếng Việt

靸鞵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

靸鞵 (Danh từ)

sǎ xié
01

Một loại dép cỏ/giày làm bằng rơm, không có gót sau (dép thô sơ, giống dép đế phẳng truyền thống).

一种没有后跟的草鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại giày vải lao động truyền thống; giày vải may kín, mũi có miếng da hình ba nhọn (giống dép/giày của thợ lao động)

一种劳动者所穿的布鞋。用线密缝鞋帮,鞋面上有三尖形皮脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

亦作「撒鞋」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靸鞵

xié

靸
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【TÁP】
Các biến thể:
鞈, 𩎕
Hình thái radical:
⿰,革,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép