Bản dịch của từ 靹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại đất mềm mại, dễ cày xới như đất phù sa mịn màng (đất mềm như nệm, dễ nhớ với từ 'nạ' giống âm 'nở' mềm mại).

同“䪏”,柔软的土壤。

Ví dụ
靹
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép