Bản dịch của từ 靺羯芽 trong tiếng Việt
靺羯芽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
靺羯芽 (Danh từ)
【mò jié yá】
01
Tên một dân tộc cổ (見“靺鞨”) — tức người Mạt Hạt/Khitan/Người Mạc Hạt trong nguồn cổ; thường xuất hiện trong sách sử Trung Quốc
见“靺鞨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靺羯芽
mò
靺
jié
羯
yá
芽
Các từ liên quan
靺鞈
靺鞨
靺韐
羯孽
羯磨
羯羊
羯羠
羯胡
芽体
芽孢
芽接
