Bản dịch của từ 靺鞈 trong tiếng Việt
靺鞈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
靺鞈 (Danh từ)
【mò gé】
01
Tên một loại yên cương hoặc đồ vật cổ (cổ văn tự, ít dùng); chú thích: 亦作“靺韐”
1.亦作“靺韐”。
Ví dụ
02
Một loại bọc gối/miếng da đỏ che đầu gối (đồ da màu đỏ che phủ gối hoặc đầu gối), theo ghi chú cổ: 'da đỏ bọc đầu gối'
2.赤色皮蔽膝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靺鞈
mò
靺
gé
鞈
Các từ liên quan
靺羯芽
靺鞨
靺韐
