ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靺鞨
Bảng phân tích âm vị 靺
Mò
Dân tộc Mô-hơ (dân tộc thiểu số thời xa xưa ở miền Đông Bắc Trung Quốc)
中国古代东北方的民族
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mò
靺
hé
鞨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép