Bản dịch của từ 靻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái mũi ngậm của yên ngựa có phần cắn, giúp kiểm soát ngựa (giống như 'tổ' giữ ngựa ngoan).

带嚼口的马笼头。

Ví dụ
02

Trang sức bằng kim loại gắn trên trán yên ngựa, như chiếc 'tổ' trang trí nổi bật.

马笼头上当额的金属饰物。

Ví dụ
靻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Hình thái radical:
⿰,革,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép