Bản dịch của từ 靼 trong tiếng Việt
靼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
靼 (Danh từ)
【dá】
01
Dân tộc Tác-ta
见〖鞑靼〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁT】
- Các biến thể:
- 䩢, 𩍕
- Hình thái radical:
- ⿰,革,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯚
沓
瘩
荅
䃮
㜓
妲
溚
笪
迏
韃
蟽
鞌
鞯
靲
鞧
靿
䩨
䩚
䩺
䩱
鞻
䩿
䩭
勭
䬀
𠎇
蝇
㜖
滲
製
䜹
锾
滮
綱
墬
鞑靼
鞑靼人
鞑靼族
鞑靼海峡
