Bản dịch của từ 靾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiè
01

Dây cương ngựa trang trí trên xe hồn thời xưa (như chiếc dây cương giúp nhớ đến sự gắn kết của ngựa với xe hồn).

古代魂车上所陈设的马缰绳:“荐乘车,鹿浅幦,干、笮、革~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên ngựa trang trí trên xe hồn thời xưa (giúp liên tưởng đến yên ngựa trên xe chở linh hồn).

古代魂车上陈设的马鞍。

Ví dụ
靾
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
𨋯, 𩊈, 𩊒, 𩋛
Hình thái radical:
⿰,革,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép