Bản dịch của từ 靿儿 trong tiếng Việt

靿儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

靿儿 (Danh từ)

yào ér
01

Ống; yào er - đứa trẻ; đứa bé

孩子的称呼,通常指小孩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靿儿

yào

ér

靿
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
𢂅, 𩉷, 𢂊
Hình thái radical:
⿰,革,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép