Bản dịch của từ 鞅掌 trong tiếng Việt

鞅掌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤyangthanh ngang

鞅掌 (Tính từ)

yāng zhǎng
01

Nhộn nhịp; tấp nập; náo nhiệt

繁华

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ '鞅掌' không phải từ thông dụng. Từng chữ: (yāng) = dây yên/cương (dây buộc yên ngựa); (zhǎng) = lòng bàn tay, nắm giữ, điều khiển. Ghép lại có thể hiểu theo nghĩa đen là 'nắm dây cương' — nghĩa bóng là 'nắm quyền, điều khiển', hoặc là một từ cổ/hiếm. Không phải cách dịch thông thường cho 'busy' (bận).

忙碌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞅掌

yāng

zhǎng

Các từ liên quan

鞅仪韦斯
鞅勒
鞅斯
鞅牛
鞅绊
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
鞅
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤ, ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Các biến thể:
𩊟, 𩊧
Hình thái radical:
⿰,革,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép