Bản dịch của từ 鞅鞅 trong tiếng Việt

鞅鞅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤyangthanh ngang

鞅鞅 (Tính từ)

yāng yāng
01

U sầu, ấm ức vì bất công hoặc bất mãn; buồn bực, khí sắc ủ dột (chữ = ”,ý chỉ u uất)

因不平或不满而郁郁不乐。鞅,通“怏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞅鞅

yāng

Các từ liên quan

鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
鞅绊
鞅缰
鞅轭
鞅郁
鞅鞅不乐
鞅
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤ, ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Các biến thể:
𩊟, 𩊧
Hình thái radical:
⿰,革,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép