Bản dịch của từ 鞈 trong tiếng Việt
鞈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
鞈 (Danh từ)
【gé】
01
Áo giáp cổ xưa làm bằng da, dùng để bảo vệ ngực (như chiếc áo giáp da mở rộng ngực, dễ nhớ vì 'cách' giống 'giáp cách' – giáp bảo vệ).
古代用皮革制的扩胸甲:“轻罪入以兰盾、~革、二戟。”
Ví dụ
02
Cứng chắc, bền như da cá sấu hay sừng tê giác (liên tưởng đến sự cứng như 'cách' – vững chắc).
坚硬:“楚人鲛革犀兕以为甲,~如金石。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 靸, 䩡, 𩊆
- Hình thái radical:
- ⿰,革,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
革
搁
鮥
擱
膈
䛿
諽
鞷
槅
塥
鎘
櫊
闥
橽
㳫
遢
㳠
㛥
闒
拓
粏
䈋
鎉
䳴
訯
撒
䊛
纚
潵
躠
灑
㒎
靸
洒
攃
鞨
靶
鞇
䩾
䪎
靰
靷
鞢
䪇
䩖
韃
鞖
𠏜
豫
㙬
蝥
奫
蝲
憱
獞
㽐
蕋
㱃
颙
