Bản dịch của từ 鞊 trong tiếng Việt
鞊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
鞊 (Danh từ)
【jié】
01
Da thuộc, lớp da mỏng như chiếc giày da (nhớ đến 'giày' có da)
皮子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi người, khom lưng (hành động uốn cong thân thể)
屈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,革,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紒
蓵
㘶
䂒
桝
羯
倢
镼
竭
杢
䅥
誱
蕺
卙
愱
㮟
輯
嫉
亽
轚
箿
㲺
诘
㗱
䩪
鞒
靾
䩠
靸
䩒
靪
鞦
韂
鞣
䩕
䩞
慹
褲
槲
𠆅
閴
㩄
蝒
䠂
樮
皚
銲
䌆
