Bản dịch của từ 鞋篮 trong tiếng Việt
鞋篮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
鞋篮 (Danh từ)
【xié lán】
01
Giỏ/rá đựng giày (có hình như chiếc giày hoặc dùng để để giày)
鞋形的篮子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋篮
xié
鞋
lán
篮
Các từ liên quan
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
- Hình thái radical:
- ⿰,革,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩤
慀
胁
䦖
邪
頁
㖿
䀘
嚡
膎
颉
衺
鞸
靹
鞘
䩝
鞭
䩗
鞷
鞫
䪎
鞼
䪊
䩥
駍
䈟
樫
噌
篈
翪
潑
屧
黙
聫
黎
調
皮鞋
鞋子
拖鞋
凉鞋
鞋带
穿鞋
鞋垫
布鞋
球鞋
鞋柜
